scorched-earth policy
/'skɔ:tʃt,θ'pɔlisi/
Học thuậtThân thiện
The company adopted a scorched-earth policy by selling its most valuable patents.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Chính sách tiêu thổ: Một chiến lược quân sự trong đó một lực lượng rút lui phá hủy mọi thứ có thể hữu ích cho kẻ thù (như lương thực, phương tiện, cơ sở hạ tầng) trên lãnh thổ mà họ rời bỏ, nhằm ngăn chặn hoặc làm suy yếu đối phương.
- (Kinh doanh/Pháp lý) Chiến lược phòng thủ cực đoan: Trong bối cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi chống lại việc mua lại thù địch, đây là một chiến lược mà công ty mục tiêu bán đi hoặc phá hủy những tài sản có giá trị nhất của chính mình ("báu vật") để làm giảm giá trị công ty và khiến nó trở nên kém hấp dẫn hơn đối với bên muốn thâu tóm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Quân sự):
- The retreating army employed a scorched-earth policy, burning crops and poisoning wells. (Quân đội rút lui đã áp dụng chính sách tiêu thổ, đốt mùa màng và đầu độc các giếng nước.)
- Historically, a scorched-earth policy has been used to deny resources to an invading force. (Về mặt lịch sử, chính sách tiêu thổ đã được sử dụng để tước đoạt tài nguyên của một lực lượng xâm lược.)
Danh từ (Kinh doanh):
- To avoid the takeover, the company's board adopted a scorched-earth policy by selling its most profitable division. (Để tránh bị thâu tóm, hội đồng quản trị công ty đã áp dụng chiến lược phòng thủ cực đoan bằng cách bán đi bộ phận sinh lời nhất của mình.)
- The scorched-earth policy, while effective in fending off the acquisition, left the company severely weakened. (Chiến lược phòng thủ cực đoan, mặc dù hiệu quả trong việc chống lại vụ mua lại, đã khiến công ty bị suy yếu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pursue a scorched-earth policy": Theo đuổi một chiến lược tiêu thổ/phá hủy.
- The general ordered his troops to pursue a scorched-earth policy as they retreated. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình theo đuổi một chính sách tiêu thổ khi họ rút lui.)
"Scorched-earth tactics": Các chiến thuật tiêu thổ (một biến thể thường dùng).
- The conflict was marked by the use of scorched-earth tactics against civilian infrastructure. (Cuộc xung đột được đánh dấu bằng việc sử dụng các chiến thuật tiêu thổ nhắm vào cơ sở hạ tầng dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorched-earth tactics (n): Các chiến thuật tiêu thổ (thường dùng thay thế cho "policy").
- Scorched earth (n): Vùng đất bị tiêu thổ (chỉ kết quả của chính sách).
- The invaders found only scorched earth. (Những kẻ xâm lược chỉ tìm thấy vùng đất bị tiêu thổ.)
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự): Chiến lược tiêu hủy, chiến lược phá hoại.
- (Kinh doanh): Chiến lược phòng thủ tự hủy, chiến lược "đốt nhà".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- "To burn one's own house down to keep warm": (Nghĩa bóng) Hành động phá hủy thứ gì đó có giá trị lâu dài của chính mình để giải quyết một vấn đề trước mắt, tương tự như hậu quả của một chính sách tiêu thổ trong kinh doanh.
- "Cutting off one's nose to spite one's face": (Thành ngữ) Hành động gây tổn hại cho chính mình để làm hại người khác, có tinh thần tương tự "scorched-earth policy".
The company adopted a scorched-earth policy by selling its most valuable patents.
danh từ
- (quân sự) chính sách tiêu thổ, chính sách vườn không nhà trống